/
/
Quy trình SQA tại DEHA: Khi điều khác biệt làm nên thương hiệu

Quy trình SQA tại DEHA: Khi điều khác biệt làm nên thương hiệu

Nội dung

SQA-DEHA-thumb

Một dự án phần mềm có thể hoàn thành đúng tiến độ, đủ tính năng nhưng vẫn thất bại khi đưa vào vận hành. Nguyên nhân không nằm ở đội phát triển sản phẩm, mà ở những rủi ro chất lượng không được kiểm soát chặt chẽ trước khi phát hành.

Hơn ai hết, chúng tôi hiểu rằng, một lỗi nghiêm trọng sau go-live không chỉ ảnh hưởng đến hệ thống, mà còn tác động trực tiếp đến trải nghiệm người dùng, doanh thu và uy tín thương hiệu của cả khách hàng lẫn chính đơn vị triển khai phần mềm.

Đó là lý do tại DEHA, Software Quality Assurance (SQA) không phải là bước kiểm thử cuối cùng mà là một quy trình kiểm soát chất lượng toàn diện ngay từ đầu, được thiết kế để đảm bảo mỗi release đều sẵn sàng cho môi trường thực tế. Và ngay sau đây, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu chi tiết quy trình đảm bảo chất lượng phần mềm tại DEHA được diễn ra như thế nào, tiêu chí đánh giá ra sao và những chỉ số nào được quan tâm.

4 tiêu chí đánh giá chất lượng phần mềm trước khi Release

Tại các dự án của DEHA, việc đánh giá không chỉ đơn thuần là “hết bug thì chạy”, mà là dựa trên một bộ tiêu chí toàn diện (Quality Gate) gồm 4 trụ cột chính:

1. Độ hoàn thiện và Sự chính xác

Đây là tiêu chí tiên quyết. Chuyên viên QA sẽ đối chiếu sản phẩm cuối cùng với yêu cầu nghiệp vụ (Business Requirements) ban đầu. 

Tiêu chuẩn lý tưởng: 100% các tính năng đều phải hoạt động đúng, đủ và mượt mà. Mọi kịch bản (Test Cases) từ cơ bản đến phức tạp nhất đều phải được thực thi và đạt kết quả “Pass”.

2. Tư duy “ZeroCriticalDefect” (Không tồn tại lỗi nghiêm trọng) 

DEHA có hơn 10 năm kinh nghiệm làm việc với khách hàng Nhật Bản, vậy nên chúng tôi thấu hiểu rằng, một lỗi nhỏ về hiển thị đôi khi cũng được coi là nghiêm trọng. 

Vì thế trước khi release, hệ thống phải không tồn tại các lỗi ở mức độ: Critical và High. Các lỗi nhỏ (Minor) nếu còn tồn tại phải được phân tích kỹ lưỡng, có kế hoạch khắc phục cụ thể và quan trọng nhất là không ảnh hưởng đến trải nghiệm cốt lõi của người dùng.

3. Trải nghiệm người dùng

Người dùng Nhật Bản rất coi trọng sự ổn định. Vậy nên tiêu chuẩn lý tưởng của tiêu chí này là giao diện phải đảm bảo tính đồng nhất (Consistency), font chữ chuẩn, căn lề “pixel-perfect”. Sản phẩm phải mang lại cảm giác an tâm, tức là hệ thống phản hồi nhanh, thông báo lỗi thân thiện và logic xử lý dễ hiểu, giúp người dùng không bao giờ cảm thấy bị “lạc lối” khi sử dụng.

4. Tính bảo mật và Hiệu năng

Cuối cùng, sản phẩm phải vượt qua các bài kiểm tra về bảo mật thông tin theo tiêu chuẩn quốc tế OWASP, không có lỗ hổng rò rỉ dữ liệu. Đồng thời, hệ thống phải chịu tải tốt ngay cả trong những thời điểm lượng truy cập tăng đột biến, đảm bảo sự ổn định 24/7.

Chỉ khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ 4 tiêu chí này, chuyên viên QA mới xác nhận trạng thái “Ready for Release”. Điều này giúp đảm bảo rằng chất lượng được kiểm soát bằng tiêu chuẩn cụ thể, không phụ thuộc vào áp lực thời gian.

6 chỉ số cho thấy dự án đang “an toàn”

Chất lượng không thể quản trị nếu không đo lường. Tại DEHA, SQA theo dõi các chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ an toàn của dự án.

1. Chỉ số QA Bugrate và Customer Bug rate

Đây là hai chỉ số cốt lõi phản ánh hiệu quả kiểm soát lỗi của hệ thống.

  • QA Bug Rate: Tỷ lệ lỗi được phát hiện trong quá trình kiểm thử nội bộ.
  • Customer Bug Rate: Tỷ lệ lỗi được khách hàng phát hiện sau khi sản phẩm đã được bàn giao hoặc đưa vào sử dụng.

QA-Bug-rate-Customer-Bug-rate (1)

Tại DEHA, hai chỉ số này có giá trị ≤ 1 được xem là trong ngưỡng chấp nhận.

Và điều này cho thấy:

  • Lỗi được phát hiện và xử lý sớm trong nội bộ
  • Số lượng lỗi phát sinh sau release được kiểm soát ở mức rất thấp
  • Quy trình kiểm thử đang vận hành hiệu quả

Đây là thước đo trực tiếp cho mức độ “an toàn” của sản phẩm khi đến tay khách hàng.

weekly-highest-qa-customer-bug-rate

2. Chỉ số “Sạch” của lỗi(DefectLeakage & Bug Rate)

Chỉ số này phản ánh mức độ lỗi “lọt” qua các tầng kiểm soát trước khi đến môi trường tiếp theo.

  • Defect Leakage đo lường số lỗi không được phát hiện ở giai đoạn trước mà bị phát hiện ở giai đoạn sau.
  • Khi kết hợp với Bug Rate, chỉ số này cho thấy mức độ hiệu quả của từng vòng kiểm soát chất lượng.

Một hệ thống SQA tốt không chỉ tìm được nhiều lỗi, mà còn phải tìm đúng lỗi ở đúng giai đoạn.

Giữ Defect Leakage ở mức thấp chứng tỏ:

  • Quy trình kiểm thử được thiết kế hợp lý
  • Các quality gate đang hoạt động hiệu quả
  • Rủi ro không bị “dồn” về cuối dự án

3. Chỉ số về tỷ lệ lỗi khách hàng phát hiện (CustomerDefectLeakage)

Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất từ góc nhìn khách hàng.

Mục tiêu tại DEHA: < 5%

Trong khi benchmark của ngành thường dao động 5–10%, việc duy trì dưới 5% cho thấy:

  • QA đã “đánh chặn” được hơn 95% vấn đề trước khi sản phẩm đến tay người dùng
  • Hệ thống kiểm soát nội bộ đang hoạt động ở mức cao
  • Khách hàng ít phải đối mặt với lỗi phát sinh ngoài dự kiến

Chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và uy tín của khách hàng trên thị trường.

4. Mật độ lỗi (BugDensity)

Bug Density phản ánh số lượng lỗi trên mỗi đơn vị chức năng hoặc khối lượng code.

Việc giữ chỉ số này ở mức thấp cho thấy: 

  • Code của Developer có chất lượng tốt ngay từ đầu
  • Quy trình review nội bộ đang vận hành hiệu quả
  • Thiết kế và triển khai kỹ thuật ổn định

Nói cách khác, Bug Density không chỉ đánh giá QA mà còn phản ánh năng lực tổng thể của đội ngũ phát triển và quy trình nội bộ.

5. Độ phủ kiểm thử (TestCoverage

Tôn chỉ của DEHA là: “Không bỏ sót góc tối.”

Test Coverage thể hiện mức độ yêu cầu hệ thống được bao phủ bởi hoạt động kiểm thử.

Mục tiêu lý tưởng: 100% Requirements Coverage

Điều này đảm bảo:

  • Mọi yêu cầu đều được kiểm chứng
  • Không có chức năng nào bị bỏ qua trong quá trình đánh giá
  • Rủi ro phát sinh từ các “vùng mù” được hạn chế tối đa

Test Coverage cao không chỉ giúp giảm lỗi, mà còn mang lại sự minh bạch, điều mà khách hàng có thể thấy rõ từng yêu cầu đã được kiểm chứng như thế nào. Mọi yêu cầu của khách hàng (dù là nhỏ nhất) đều được chuyển hóa thành Test Case và đã được thực hiện. Chúng ta đảm bảo không có bất kỳ “vùng mù” nào trong hệ thống.

6. Biểu đồ xu hướng lỗi (BugTrend)

Không có dự án nào hoàn toàn không có lỗi ở giai đoạn đầu. Một dự án an toàn không phải là dự án không phát sinh lỗi, mà là dự án có khả năng kiểm soát và làm giảm lỗi theo thời gian.

Bug Trend là chỉ số mang tính dự báo, theo dõi:

  • Số lượng lỗi mới phát hiện (Opened Bugs)
  • Số lượng lỗi đã được xử lý và đóng (Closed Bugs)
  • Xu hướng biến động qua từng sprint hoặc từng giai đoạn

Trạng thái lý tưởng của một dự án ổn định là:

  • Đường biểu diễn Opened Bugs giảm dần theo thời gian
  • Đường biểu diễn Closed Bugs tăng và tiệm cận đường Opened Bugs
  • Đến cuối dự án, hai đường gần như hội tụ

Sự hội tụ này cho thấy:

  • Hệ thống không còn phát sinh nhiều lỗi mới
  • Tốc độ xử lý lỗi đang theo kịp hoặc vượt tốc độ phát sinh
  • Rủi ro chất lượng đang được kiểm soát

Ngược lại, nếu đường Opened Bugs tiếp tục tăng mạnh ở giai đoạn cuối, đó là dấu hiệu cảnh báo về rủi ro release. Vì vậy, Bug Trend không chỉ phản ánh chất lượng hiện tại mà còn hỗ trợ dự báo mức độ sẵn sàng trước khi phát hành.

Tại sao những chỉ số này quan trọng?

Các chỉ số trên không tồn tại riêng lẻ. Chúng kết hợp lại thành một hệ thống cảnh báo sớm, giúp dự án:

  • Nhận diện rủi ro trước khi quá muộn
  • Đưa ra quyết định release dựa trên dữ liệu
  • Kiểm soát chất lượng một cách minh bạch

Nhờ đó, mỗi lần phát hành không chỉ là hoàn thành một mốc tiến độ, mà là một quyết định đã được kiểm chứng bằng số liệu cụ thể.

Quy trình SQA thực tế tại DEHA

Tại DEHA, SQA không phải là hoạt động kiểm thử đơn lẻ, mà là một quy trình xuyên suốt từ khi bắt đầu dự án đến sau khi phát hành. Mỗi bước đều có mục tiêu rõ ràng nhằm kiểm soát rủi ro và đảm bảo chất lượng một cách toàn diện.

1. Phân tích & Thẩm định yêu cầu (RequirementReview)

Chất lượng không bắt đầu ở giai đoạn test mà bắt đầu từ yêu cầu.

Ngay khi tài liệu nghiệp vụ được xây dựng, QA tham gia đọc, phân tích và đặt câu hỏi phản biện để làm rõ các điểm chưa chặt chẽ. Mục tiêu là:

  • Phát hiện mâu thuẫn logic
  • Xác định các yêu cầu chưa rõ ràng hoặc khó kiểm chứng
  • Đảm bảo yêu cầu có thể đo lường và kiểm thử được

Việc này giúp phát hiện rủi ro từ rất sớm, khi chi phí sửa đổi còn thấp thay vì để lỗi lan sang các giai đoạn sau.

2. Lập kế hoạch & Xây dựng chiến lược kiểm thử (TestPlanning)

Sau khi yêu cầu được xác nhận, QA xây dựng kế hoạch kiểm thử tổng thể:

  • Xác định phạm vi kiểm thử
  • Phân bổ nguồn lực và thời gian
  • Xây dựng các mốc kiểm soát chất lượng (Quality Gates)
  • Thống nhất các chỉ số “an toàn” để theo dõi xuyên suốt dự án

Điểm quan trọng là các tiêu chí đánh giá chất lượng được xác định ngay từ đầu và được chia sẻ minh bạch với khách hàng.

3. Thiết kế kịch bản kiểm thử (TestDesign)

Ở bước này, QA xây dựng bộ Test Cases chi tiết nhằm bao phủ toàn bộ yêu cầu hệ thống.

Không chỉ kiểm tra luồng chính, mà còn:

  • Các trường hợp ngoại lệ
  • Điều kiện biên
  • Tình huống người dùng thao tác sai
  • Các kịch bản rủi ro cao

Đồng thời, những kịch bản có thể tự động hóa sẽ được chuẩn bị để phục vụ regression test nhanh và ổn định ở các vòng lặp sau. Mục tiêu là đảm bảo không có “góc tối” nào của hệ thống bị bỏ sót.

4. Chuẩn bị môi trường & dữ liệu kiểm thử (Environment&Data Preparation)

Một hệ thống chỉ thực sự ổn định khi được kiểm thử trong môi trường gần với thực tế. QA phối hợp thiết lập môi trường kiểm thử tương đồng tối đa với môi trường vận hành của khách hàng. Đồng thời, dữ liệu kiểm thử được chuẩn bị đa dạng và sạch để:

  • Mô phỏng đúng các tình huống sử dụng thực tế
  • Tránh sai lệch kết quả do môi trường hoặc dữ liệu thiếu chuẩn

Bước này đảm bảo việc kiểm thử phản ánh đúng điều kiện triển khai thật.

5. Thực thi kiểm thử & Quản lý lỗi (Execution&Bug Tracking)

QA tiến hành kiểm thử theo kế hoạch và ghi nhận toàn bộ lỗi phát hiện được. Mỗi lỗi đều:

  • Được phân loại mức độ ảnh hưởng
  • Theo dõi trạng thái xử lý
  • Kiểm tra lại sau khi sửa (re-test & regression)

Đặc biệt, với các lỗi nghiêm trọng hoặc lặp lại, QA thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis – RCA) nhằm đảm bảo lỗi không tái diễn trong các vòng phát triển sau.

Đây là bước thể hiện sự phối hợp chặt chẽ giữa QA và Developer để tối ưu chất lượng chung của dự án.

6. Tổng kết & Cải tiến (Closure&Retrospective)

Sau mỗi giai đoạn hoặc trước khi release, QA thực hiện:

  • Phân tích các chỉ số chất lượng (Bug Rate, Leakage, Coverage, Trend…)
  • Lập báo cáo tổng kết minh bạch
  • Tổ chức họp rút kinh nghiệm (Kaizen)

SQA-report

Mục tiêu không chỉ là hoàn thành dự án, mà còn cải tiến quy trình cho các vòng lặp tiếp theo. Mỗi dự án kết thúc không phải là điểm dừng, mà là dữ liệu đầu vào để hệ thống ngày càng hoàn thiện hơn.

Quy trình SQA tại DEHA đảm bảo:

  • Lỗi được phát hiện càng sớm càng tốt
  • Chất lượng được kiểm soát bằng tiêu chí rõ ràng
  • Quyết định phát hành dựa trên dữ liệu
  • Và quan trọng nhất: không lặp lại sai sót cũ

Nhờ đó, khách hàng không chỉ nhận được một sản phẩm đã được kiểm thử, mà là một sản phẩm đã vượt qua hệ thống kiểm soát chất lượng bài bản và toàn diện.

SQA của DEHA: Điều khác biệt làm nên thương hiệu

Điểm khác biệt cốt lõi tạo nên bản sắc của hệ thống SQA tại DEHA chính là sự chuyển dịch từ vai trò “người kiểm chứng” thuần túy sang vị thế của một “đối tác đồng kiến tạo” giá trị sản phẩm.

Thay vì chỉ xuất hiện ở giai đoạn cuối, chúng tôi tham gia sâu rộng vào toàn bộ vòng đời phát triển ngay từ khâu phân tích yêu cầu, cho phép đội ngũ thấu hiểu trọn vẹn tư duy nghiệp vụ và triệt tiêu rủi ro ngay từ khi hệ thống còn nằm trên bản thiết kế.

SQA-Classify

Sự khác biệt này càng được củng cố nhờ cơ hội cọ xát liên tục với đa dạng các lĩnh vực đặc thù như sản xuất thông minh (Smart Factory), thương mại điện tử hay Fintech, giúp mỗi thành viên hình thành một hệ tư duy linh hoạt và khả năng tư vấn giải pháp thay vì chỉ tìm lỗi kỹ thuật đơn thuần.

Chính sự kết hợp giữa chiến lược kiểm thử sớm (Shift-Left Testing) và bề dày kinh nghiệm đa ngành đã biến SQA tại DEHA thành những chuyên gia bảo chứng chất lượng thực thụ, không chỉ đảm bảo sự vận hành chính xác theo tiêu chuẩn Nhật Bản mà còn mang lại sự an tâm tuyệt đối cho mọi lộ trình chuyển đổi số của khách hàng. Hiểu hơn về Hệ thống đảm bảo chất lượng 3 lớp toàn diện của DEHA ngay để thự sự an tâm khi đồng hành cùng chúng tôi!

 

Chia sẻ
Bạn cũng có thể thích

Ở lại một lúc và đọc thêm bài viết như thế này

Thư viện tài liệu miễn phí
Top tài liệu được tải nhiều
Dự án tiêu biểu

Gửi liên hệ thành công!

Xin cảm ơn Anh/Chị đã để lại thông tin. DEHA Digital Solutions sẽ liên hệ với Anh/Chị trong thời gian sớm nhất!