/
/
Takt Time là gì? Cách tính Takt Time chi tiết cho doanh nghiệp 

Takt Time là gì? Cách tính Takt Time chi tiết cho doanh nghiệp 

Nội dung

Trong nhiều nhà máy, sản xuất không khớp với nhu cầu dẫn đến tồn kho tăng hoặc giao hàng trễ, từ đó làm đội chi phí và giảm năng suất. Để khắc phục, doanh nghiệp cần một thước đo rõ ràng cho “nhịp” sản xuất, đó chính là Takt Time, chỉ số xác định khoảng thời gian giữa hai đơn vị sản phẩm phải hoàn thành để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Bài viết này giải thích Takt Time, nguồn gốc, cách tính chi tiết và cách ứng dụng thực tế để cân bằng dây chuyền và nâng cao hiệu quả vận hành. 

Takt Time là gì? 

Takt Time là khoảng thời gian tối đa cho phép để hoàn thành một đơn vị sản phẩm nhằm đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ số quan trọng trong sản xuất tinh gọn, giúp xác định nhịp độ sản xuất phù hợp với nhu cầu thị trường và tránh tình trạng sản xuất thừa hoặc thiếu. Bằng cách thiết lập Takt Time, doanh nghiệp có thể điều phối tốc độ làm việc của dây chuyền, cân bằng tải giữa các công đoạn và duy trì sự đồng bộ trong toàn bộ quy trình. 

Nguồn gốc của Takt Time 

Khái niệm Takt Time không phải mới xuất hiện trong sản xuất hiện đại mà đã hình thành từ những nền tảng quản lý công nghiệp đầu thế kỷ 20. Thuật ngữ này được phát triển qua nhiều giai đoạn và trở thành một trong những trụ cột quan trọng của sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) ngày nay. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp doanh nghiệp nhìn nhận đúng bản chất và lý do Takt Time được ứng dụng rộng rãi. 

Takt Time bắt nguồn từ từ “Takt” trong tiếng Đức, được hiểu là khoảng thời gian cố định giữa các hoạt động để đảm bảo tiến độ sản xuất ổn định. Khái niệm này được áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp sau Thế chiến I để điều phối hoạt động sản xuất với nhu cầu thực tế. 

Trong giai đoạn đầu, các nhà máy sản xuất máy bay tại Đức sử dụng Takt để đảm bảo các bộ phận lắp ráp được cung cấp đúng thời điểm, hạn chế sự chậm trễ giữa các công đoạn. Sau đó, Toyota đã kế thừa và hệ thống hóa Takt Time thành một yếu tố cốt lõi của TPS. Tại đây, Takt Time được sử dụng để thiết lập nhịp độ sản xuất ổn định nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường mà không tạo ra lãng phí. 

Công thức và cách tính Takt Time 

Takt Time giúp doanh nghiệp xác định tốc độ sản xuất cần duy trì để đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng trong một khoảng thời gian cụ thể. Để đảm bảo chỉ số này phản ánh chính xác tình trạng vận hành, việc tính toán phải dựa trên dữ liệu thời gian làm việc thực tế và nhu cầu tiêu thụ rõ ràng. Dưới đây là công thức chuẩn cùng cách áp dụng trong doanh nghiệp sản xuất. 

Công thức tính Takt Time 

Takt Time = Thời gian sản xuất có sẵn / Nhu cầu của khách hàng 

Đây là công thức phổ biến trong Lean Manufacturing, dùng để xác định khoảng thời gian tối đa cho phép để hoàn thành mỗi sản phẩm. 

Thời gian sản xuất có sẵn: Là tổng thời gian doanh nghiệp có thể sử dụng cho sản xuất trong một ca hoặc một ngày, đã trừ các khoảng nghỉ, họp, bảo trì định kỳ hoặc công việc ngoài sản xuất. 

Nhu cầu của khách hàng: Là số lượng sản phẩm cần hoàn thành trong cùng khoảng thời gian đó để đáp ứng đơn hàng hoặc nhu cầu thị trường. 

Ví dụ minh họa cách tính 

Giả sử doanh nghiệp có 420 phút thời gian làm việc thực tế trong một ca và cần sản xuất 2.000 sản phẩm: 

Takt Time = 420 phút / 2.000 = 0,21 phút/đơn vị ≈ 12,6 giây/đơn vị 

Điều này nghĩa là dây chuyền phải hoàn thành mỗi sản phẩm trong tối đa 12,6 giây để đáp ứng nhu cầu. 

Lưu ý khi tính Takt Time 

Takt Time thay đổi tương ứng với nhu cầu; nhu cầu tăng >> Takt Time ngắn lại. 

Không dựa trên thời gian lý tưởng, mà phải tính theo thời gian làm việc thực tế. 

Nên cập nhật Takt Time theo từng ca, từng ngày hoặc theo biến động nhu cầu. 

Lợi ích của Takt Time đối với doanh nghiệp sản xuất 

Takt Time đóng vai trò trung tâm trong sản xuất tinh gọn nhờ khả năng thiết lập nhịp độ làm việc phù hợp với nhu cầu thị trường. Khi dây chuyền vận hành theo một tốc độ thống nhất, doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát sản lượng, hạn chế lãng phí và cải thiện chất lượng. Việc theo dõi Takt Time còn giúp nhận diện những điểm bất hợp lý trong quy trình để đưa ra các điều chỉnh kịp thời. 

Đồng bộ hóa tốc độ sản xuất và nhu cầu khách hàng: Takt Time giúp doanh nghiệp duy trì tốc độ xử lý phù hợp với nhu cầu thực tế, tránh tình trạng sản xuất thừa hoặc thiếu. 

Giảm tồn kho và lãng phí trong quy trình: Nhờ nhịp độ ổn định, các công đoạn không tạo ra lượng lớn hàng dở dang, giúp giảm chi phí tồn kho và tăng tính linh hoạt. 

Cải thiện lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực: Doanh nghiệp dễ dàng xác định số nhân công, thiết bị và thời gian cần thiết để đáp ứng đúng sản lượng yêu cầu. 

Nhận diện điểm nghẽn trong dây chuyền: So sánh Cycle Time và Takt Time giúp xác định công đoạn nào đang xử lý chậm hơn yêu cầu, từ đó ưu tiên cải tiến đúng vị trí. 

Thúc đẩy cải tiến liên tục (Kaizen): Takt Time đóng vai trò như một mốc chuẩn để đánh giá hiệu suất, tạo cơ sở cho các hoạt động cải thiện quy trình. 

Tăng tính dự đoán và chuẩn hóa: Khi các công đoạn vận hành theo Takt Time, quy trình trở nên dễ kiểm soát hơn và dễ dàng đào tạo nhân sự mới. 

Ứng dụng Takt Time vào thực tế 

Takt Time không chỉ áp dụng trong sản xuất rời rạc mà còn phù hợp với nhiều mô hình sản xuất và dịch vụ khác nhau. Khi được triển khai đúng cách, chỉ số này giúp doanh nghiệp duy trì nhịp độ ổn định và giảm biến động trong quy trình. Tuy nhiên, việc áp dụng Takt Time cũng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về dữ liệu, nhân sự và phương pháp vận hành. 

Ứng dụng theo ngành 

Ngành ô tô: Takt Time giúp đồng bộ hóa tốc độ lắp ráp giữa các công đoạn, hạn chế tồn kho dở dang và đảm bảo tiến độ giao xe. 

Sản xuất điện tử: Dây chuyền nhiều công đoạn nhỏ cần nhịp độ ổn định để tránh tồn đọng linh kiện hoặc gián đoạn thao tác. 

Thực phẩm – đồ uống – FMCG: Takt Time hỗ trợ đảm bảo tốc độ đóng gói, chiết rót và kiểm tra chất lượng phù hợp với nhu cầu thị trường. 

May mặc – da giày: Ứng dụng để cân bằng chuyền, phân bổ thao tác và giảm thời gian chờ giữa các trạm may. 

Y tế – dịch vụ – logistics: Hỗ trợ tối ưu hóa thời gian xử lý hồ sơ, quy trình chăm sóc bệnh nhân hoặc vận chuyển hàng hóa. 

Tối ưu hóa quy trình sản xuất dựa trên Takt Time 

Cân bằng chuyền sản xuất (Line Balancing): Takt Time đóng vai trò làm mốc để doanh nghiệp so sánh với Cycle Time của từng công đoạn. Khi công đoạn nào có Cycle Time vượt quá Takt Time, đó là điểm nghẽn cần điều chỉnh bằng cách chia nhỏ nhiệm vụ, bổ sung nhân sự hoặc tái bố trí trạm làm việc. Việc cân bằng chuyền theo Takt Time giúp dây chuyền duy trì nhịp độ ổn định và giảm thời gian chờ giữa các bước. 

Tiêu chuẩn hóa công việc (Work Standardization): Dựa trên Takt Time, doanh nghiệp thiết lập chuỗi thao tác chuẩn để đảm bảo mỗi công đoạn được thực hiện trong đúng khoảng thời gian cho phép. Việc chuẩn hoá này giúp giảm sai lệch giữa các ca, hạn chế thao tác thừa và nâng cao sự nhất quán trong chất lượng đầu ra. Đây cũng là cơ sở để đào tạo nhân sự mới nhanh hơn và duy trì hiệu suất ổn định lâu dài. 

Kết hợp Lean và 5S trong cải tiến quy trình: Khi Cycle Time của công đoạn dài hơn Takt Time, doanh nghiệp có thể dùng các công cụ Lean như loại bỏ thao tác thừa, tối ưu bố trí vật tư hoặc giảm thời gian chuyển đổi. Đồng thời, triển khai 5S giúp khu vực làm việc gọn gàng, vật tư được đặt đúng vị trí, giảm thời gian tìm kiếm và cải thiện tốc độ xử lý. Nhờ đó, công đoạn có thể đạt hoặc tiến gần hơn đến Takt Time yêu cầu. 

Ứng dụng công nghệ quản lý và dữ liệu thời gian thực: Các công cụ như bảng hiển thị Takt Board, hệ thống MES hoặc phần mềm quản lý sản xuất giúp theo dõi nhịp độ sản xuất theo thời gian thực. Khi Cycle Time vượt Takt Time, hệ thống sẽ ghi nhận và cảnh báo để quản lý can thiệp kịp thời. Việc số hoá dữ liệu giúp phân tích nguyên nhân gây chậm, lập kế hoạch sản xuất chính xác hơn và xây dựng quy trình cải tiến dựa trên dữ liệu thay vì đánh giá cảm tính. 

Takt Time là một trong những chỉ số quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì sự đồng bộ giữa năng lực sản xuất và nhu cầu thị trường. Khi được tính toán và áp dụng đúng cách, Takt Time hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng dây chuyền ổn định, giảm lãng phí và tăng khả năng dự đoán trong lập kế hoạch. Bằng việc kết hợp Takt Time với tiêu chuẩn hóa công việc, cân bằng chuyền và các công cụ số theo dõi dữ liệu thời gian thực, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn tốc độ xử lý của từng công đoạn và thúc đẩy cải tiến liên tục. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả vận hành và tăng khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng trong dài hạn. 

 

 

Chia sẻ
Bạn cũng có thể thích

Ở lại một lúc và đọc thêm bài viết như thế này

Thư viện tài liệu miễn phí
Top tài liệu được tải nhiều
Dự án tiêu biểu

Gửi liên hệ thành công!

Xin cảm ơn Anh/Chị đã để lại thông tin. DEHA Digital Solutions sẽ liên hệ với Anh/Chị trong thời gian sớm nhất!